Mã: COC.BT2.003A4 — CọcĐVT: mét dài

Giá ép cọc BTCT 200×200mm 2026 — Chi phí cọc + ép bao nhiêu?

Trả lời nhanh

Ép cọc BTCT 200×200mm trọn gói (cung cấp cọc + ép): 115.000–165.000đ/mét dài. Nhà phố 4×15m thông thường cần 20–25 cọc, mỗi cọc sâu 8–12m → tổng 200–300 mét dài → chi phí khoảng 23–50 triệu. Giá biến động theo địa chất và loại máy ép.

Bảng giá — Theo cấp độ

Cấp độVí dụ / Ghi chúGiá/m²

Cung cấp cọc BTCT 200×200 (thép Đa Hội)

Cọc đúc sẵn, thép D14 Đa Hội, mác BT 35090K105Kđ/mét dài

Cung cấp cọc BTCT 200×200 (thép Việt Nhật/Hòa Phát)

Phổ biến nhất
Thép D14 NM (Nhật), chất lượng cao hơn105K120Kđ/mét dài

Phí ép cọc (máy ép neo)

Máy ép neo tĩnh, lực ép 60–80 tấn25K40Kđ/mét dài

Phí ép cọc (máy ép tải)

Máy ép tải (robot) 100–150 tấn30K45Kđ/mét dài

* Cập nhật Q2/2026. Giá tham khảo, có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm thi công.

Đơn giá theo khu vực

Khu vựcNhân côngTrọn gói

TP. Hồ Chí Minh

Khu vực Q7, Nhà Bè, Bình Chánh: đất yếu, cần cọc sâu hơn, chi phí tăng 15–25%.

25K45Kđ/m²115K165Kđ/m²

Hà Nội

Khu vực ven sông Hồng, Hoàng Mai, Long Biên: cần khảo sát địa chất kỹ.

28K45Kđ/m²118K165Kđ/m²

Đà Nẵng

22K38Kđ/m²110K155Kđ/m²

Các tỉnh ĐBSCL / ven biển

ĐBSCL: đất rất yếu, thường cần cọc sâu 12–18m. Chi phí tổng cao dù đơn giá/m thấp hơn.

22K40Kđ/m²110K160Kđ/m²

Thường đã bao gồm

  • Huy động máy móc vào công trình và ra về
  • Ép thử nghiệm 1–2 cọc trước khi ép đại trà
  • Ép cọc đến độ chối hoặc độ sâu theo thiết kế
  • Cắt đầu cọc đến cao độ đài móng
  • Nhật ký ép cọc (biên bản nghiệm thu từng cọc)

Thường tính riêng

  • Cung cấp cọc (nếu ký hợp đồng ép đơn thuần)
  • Vận chuyển cọc từ bãi đến công trình (thường 500K–2 triệu/chuyến)
  • Khoan dẫn (nếu gặp lớp cứng trên mặt — tính riêng)
  • Đào đất hố để hạ máy (nếu cần)
  • Đài móng, giằng móng (hạng mục MON — tính riêng)

4 yếu tố ảnh hưởng đến giá

1

Địa chất công trình

Quan trọng nhất. Đất tốt (cọc sâu 6–8m): chi phí thấp. Đất yếu ĐBSCL (cọc sâu 14–20m): chi phí gấp đôi. Phải có báo cáo địa chất trước khi ký hợp đồng ép cọc.

2

Chiều sâu cọc

Thiết kế quyết định chiều sâu. Nhà 3 tầng HCM: thường 8–12m. Nhà 5 tầng: 12–18m. Cọc dài hơn cần nối — mối nối hàn tăng thêm 200.000–500.000đ/mối.

3

Số tầng và tải trọng công trình

Nhà 1–2 tầng: cọc 200×200 đủ. Nhà 3–5 tầng: nên dùng cọc 250×250 hoặc 300×300 theo tính toán kết cấu. Không tự quyết định cỡ cọc — phải theo bản vẽ thiết kế.

4

Khoảng cách và mặt bằng thi công

Nhà hẻm rộng > 3m: máy ép neo vào được. Hẻm < 3m: cần cẩu tay hay máy ép chuyên dụng nhỏ, giá cao hơn 20–40%. Nhà cạnh công trình khác: cần biện pháp bảo vệ nền móng hàng xóm.

🚩 Cảnh báo — 5 dấu hiệu báo giá “ăn gian”

  • ⚠️ Không có báo cáo địa chất trước khi ép: rủi ro ép không đủ độ sâu, móng không đảm bảo
  • ⚠️ Không có nhật ký ép cọc (biên bản từng cọc): không có cơ sở nghiệm thu, dễ tranh chấp
  • ⚠️ Đơn vị ép không cung cấp hồ sơ chất lượng cọc (tem kiểm định): cọc có thể không đạt mác
  • ⚠️ Ép đến độ sâu cố định thay vì ép đến độ chối: không đảm bảo sức chịu tải thực tế
  • ⚠️ Báo giá không tách riêng "cung cấp cọc" và "phí ép": không thể so sánh, dễ bị đội giá

Câu hỏi thường gặp

Nhà phố 4×15m cần bao nhiêu cọc 200×200?

Phụ thuộc thiết kế móng và địa chất. Thông thường nhà phố 4×15m 3 tầng: 15–25 cọc, sâu 8–12m. Tổng mét dài: 150–250m. Chi phí ép cọc trọn gói: 17–41 triệu. Phải có bản vẽ thiết kế kết cấu mới biết chính xác.

Ép cọc 200×200 hay 250×250 cho nhà 3 tầng?

Theo TCVN: cọc 200×200 sức chịu tải 30–60 tấn/cọc tùy địa chất. Nhà 3 tầng bình thường đất tốt: cọc 200×200 đủ. Đất yếu hoặc thiết kế tải nặng: kỹ sư kết cấu thường chỉ định 250×250 (70–100 tấn/cọc). Không tự quyết — phải theo bản vẽ.

Máy ép neo và máy ép tải khác nhau thế nào?

Máy ép neo: dùng neo đất làm lực phản, nhỏ gọn, vào được hẻm 2.5m, lực ép giới hạn 60–80 tấn. Máy ép tải (robot): đặt đối trọng lên máy làm lực phản, cần mặt bằng rộng hơn, lực ép 100–300 tấn. Nhà hẻm nhỏ: dùng máy neo. Nhà rộng, cần lực ép lớn: dùng máy tải.

Ép cọc mất bao nhiêu ngày?

Nhà phố 20 cọc: 1–2 ngày ép (chưa tính huy động máy). Huy động máy vào + ra: 1 ngày. Cắt đầu cọc: nửa ngày. Tổng 3–4 ngày từ lúc máy vào đến lúc xong.

Có cần khoan địa chất trước khi ép cọc không?

Bắt buộc với công trình nghiêm túc. Khảo sát địa chất 1–2 lỗ khoan (15–20m): 3–8 triệu. Giúp xác định chiều sâu cọc, loại cọc phù hợp, sức chịu tải dự kiến. Tiết kiệm rủi ro đổ móng sau này gấp nhiều lần.

Cần báo giá thực tế từ nhà thầu?

Đăng yêu cầu, nhận báo giá từ 3–5 nhà thầu uy tín, so sánh và chọn. Không mất phí, không áp lực.